rộn rạo

Học thuật
Thân thiện
rộn rạo

Trong lòng cô ấy rộn rạo khi chờ đợi tin vui.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy khó chịu, bứt rứt trong người: "Rộn rạo" diễn tả cảm giác bồn chồn, khó ở, thường do một trạng thái thể chất gây ra.
    • Xôn xao, hoang mang, lo lắng: "Rộn rạo" còn dùng để chỉ tâm trạng hoặc không khí chung của một nhóm người khi tin tức bất ngờ, gây ra sự náo động, lo âu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Say sóng, anh ấy cảm thấy rộn rạo cả người. (Bị say sóng, anh ấy cảm thấy bồn chồn khó chịu khắp người.)
    • Nghe tin quân ta thắng lớn, quân địch rộn rạo lo sợ. (Nghe tin quân ta thắng lớn, quân địch trở nên hoang mang lo sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rộn rạo cả người": Cụm từ cố định nhấn mạnh cảm giác khó chịu, bứt rứt lan tỏa khắp cơ thể.

    • Cơn sốt khiến cậu rộn rạo cả người, không thể nằm yên. (Cơn sốt khiến cậu bứt rứt khắp người, không thể nằm yên.)
  • "Rộn rạo trong lòng": Diễn tả tâm trạng không yên, đầy lo âu hoặc bồn chồn.

    • Chờ kết quả thi, lòng rộn rạo không yên. (Chờ kết quả thi, lòng bồn chồn không yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Rộn rực (tính từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ cảm giác bồn chồn, khó chịu trong người.
  • Nhộn nhạo (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự xôn xao, náo động hoặc cảm giác khó chịu.
Từ đồng nghĩa
  • Bồn chồn: Chỉ trạng thái tâm lý hoặc cảm giác không yên, thấp thỏm.
  • Xôn xao: Chỉ sự náo động, ồn ào về mặt tinh thần hoặc âm thanh do một sự việc gây ra.
  • Hoang mang: Chỉ trạng thái mất phương hướng, lo lắng, không biết phải làm .
Từ trái nghĩa
  • Bình thản: Trạng thái điềm tĩnh, không xao động.
  • Yên ổn: Trạng thái yên tĩnh, không lo âu hay náo động.
  • Thanh thản: Trạng thái tâm hồn nhẹ nhàng, an nhiên.
Lưu ý sử dụng
  • "Rộn rạo" một từ láy, thường dùng trong văn nói văn viết để diễn tả cảm xúc tiêu cực (khó chịu, lo âu).
  • Từ này có thể dùng để miêu tả cảm giác cá nhân hoặc không khí chung của một tập thể.
  • Trong một số ngữ cảnh, "rộn rạo" có thể được thay thế bằng "rộn rực" hoặc "nhộn nhạo" không thay đổi nhiều về nghĩa.
rộn rạo

Trong lòng cô ấy rộn rạo khi chờ đợi tin vui.

  1. t. 1. Cg. Rộn rực. Cảm thấy trong mình khó chịu: Say sóng rộn rạo cả người. 2. Xôn xao, hoang mang: Quân địch rộn rạo trước tin chiến thắng của ta.

Từ gần giống